FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al-Ettifaq, 22h40 ngày 18/09
Al-Taawoun
-0 0.78
+0 1.03
2.5 1.00
u 0.73
1.90
3.12
3.30
-0 0.78
+0 1.00
1 0.80
u 1.00
3
3.25
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawoun vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawoun vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawoun vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al-Ettifaq
Kiến tạo: Angelo Fulgini
Ahmed Hassan Koka
Francisco Calvo Quesada
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Kiến tạo: Angelo Fulgini
Kiến tạo: Musa Barrow
Khalid Al-GhannamRa sân: Mukhtar Ali
Ondrej Duda
Majed DawranRa sân: Ahmed Hassan Koka
Jalal Adel Al-SalemRa sân: Mohau Nkota
Marek Rodak
Ra sân: Roger Martinez
Ra sân: Angelo Fulgini
Abdulbaset Ali Al HindiRa sân: Awad Dahal
Ra sân: Musa Barrow
Madallah AlolayanRa sân: Abdullah Khateeb
Ra sân: Flavio Medeiros da Silva
4 - 1 Khalid Al-Ghannam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.6 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 3 | 35 | 7.9 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 51 | 7 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 5 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 2 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 11 | Ondrej Duda | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 1 | Marek Rodak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.5 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 17 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 50 | 100% | 0 | 0 | 54 | 6 | |
| 15 | Mohau Nkota | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 12 | Awad Dahal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 37 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

