FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al-Fateh, 02h00 ngày 07/03
Al-Taawoun
-0.25 0.68
+0.25 1.10
2.5 0.82
u 0.90
1.90
3.15
3.56
-0.25 0.68
+0.25 0.70
1 0.70
u 1.00
2.53
3.4
2.23
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawoun vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawoun vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawoun vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al-Fateh
Ra sân: Muteb Al Mufarraj
Saeed Baattia
Kiến tạo: Mohammed Mahzari
Ramos JeffersonRa sân: Mahdi Al Aboud
Abdul Aziz Al-FawazRa sân: Naif Masoud
Othman Al-OthmanRa sân: Fawaz Al Hamad
3 - 1 Ramos Jefferson Kiến tạo: Wesley Delgado
Ra sân: Marin Petkov
Ra sân: Gabriel Teixeira Aragao
Ali Al MasoudRa sân: Fahad Al Zubaidi
Ra sân: Angelo Fulgini
Saad Al SharfaRa sân: Sofiane Bendebka
3 - 2 Ali Al Masoud Kiến tạo: Wesley Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 3 | 48 | 9.5 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 0 | 64 | 7 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 5 | 0 | 57 | 5.8 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 1 | 91 | 6.9 | |
| 2 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 3 | 51 | 7.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 67 | 7 | |
| 6 | Naif Masoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 88 | Othman Al-Othman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 5 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 29 | Ali Al Masoud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 7.4 | |
| 49 | Saad Al Sharfa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Fahad Al Zubaidi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 98 | Abdul Aziz Al-Fawaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Mahdi Al Aboud | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 21 | Ramos Jefferson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 23 | Wesley Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 31 | 21 | 67.74% | 9 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 55 | Fawaz Al Hamad | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

