FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al-Feiha, 02h00 ngày 21/02
Al-Taawoun
-0.25 0.70
+0.25 1.08
2.5 0.98
u 0.74
1.96
3.25
3.28
-0.25 0.70
+0.25 0.66
1 0.96
u 0.74
2.65
3.65
2.04
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawoun vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawoun vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawoun vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al-Feiha
Rakan Al-Kaabi
0 - 1 Yassine Benzia
Ra sân: Flavio Medeiros da Silva
0 - 2 Fashion Sakala Kiến tạo: Mohammed Al Baqawi
Ra sân: Marin Petkov
Kiến tạo: Muteb Al Mufarraj
Ra sân: Angelo Fulgini
Silvere Ganvoula MboussyRa sân: Yassine Benzia
2 - 3 Fashion Sakala Kiến tạo: Sabri Dahal
Nawaf Al-HarthiRa sân: Sabri Dahal
Rayan EnadRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Sabri Dahal
Stylianos VrontisRa sân: Mansoor Al-Bishi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 4 | 44 | 7.2 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 11 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 97 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 4 | 87 | 7.4 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 87 | 6.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 3 | 79 | 6.9 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 60 | 6.6 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 8 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 17 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 5 | 51 | 7 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 9 | 6.5 | |
| 23 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 34 | 8.8 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 4 | 59 | 6.6 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 18 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 0 | 54 | 5.8 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 72 | Sabri Dahal | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 1 | 28 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

