FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al-Khaleej, 22h30 ngày 07/02
Al-Taawoun
-0 0.98
+0 0.83
2.5 0.77
u 0.95
2.50
2.30
3.43
-0 0.98
+0 0.85
1 0.76
u 0.94
3.1
3
2.2
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawoun vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawoun vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawoun vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al-Khaleej
0 - 1 Joshua King Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Kiến tạo: Angelo Fulgini
Bader Mohammed MunshiRa sân: Dimitrios Kourbelis
Joshua King
Abdullah Fareed Al HafithRa sân: Paolo Fernandes
Mansour HamziRa sân: Majed Omar Kanabah
Ahmed Asiri
Thamer Al-KhaibriRa sân: Joshua King
Ra sân: Victor Hugo
Ra sân: Qasim Al-Oujami
Ra sân: Gabriel Teixeira Aragao
Saeed Al-Hamsl
Ra sân: Marin Petkov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 31 | 7.5 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 39 | 35 | 89.74% | 8 | 0 | 67 | 7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 69 | 68 | 98.55% | 1 | 2 | 79 | 7.7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 88 | Marin Petkov | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 20 | Gabriel Teixeira Aragao | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 6 | Victor Hugo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 0 | 58 | 7 | |
| 55 | Mohammed Al-Dossari | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 43 | 6.4 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 28 | 8.2 | |
| 10 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 29 | 22 | 75.86% | 13 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 13 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 9 | Georgios Masouras | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 11 | Paolo Fernandes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

