FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Taawoun vs Al-Nassr, 01h00 ngày 30/08
Al-Taawoun
+1.75 0.90
-1.75 0.80
3.25 0.70
u 0.90
8.40
1.20
5.00
+0.75 0.90
-0.75 0.85
1.25 0.67
u 0.93
6.5
1.6
2.43
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Taawoun vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Taawoun vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Taawoun vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Taawoun vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Taawoun vs Al-Nassr
0 - 1 Joao Felix Sequeira Kiến tạo: Angelo Gabriel Borges Damaceno
0 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
0 - 3 Kingsley Coman Kiến tạo: Nawaf Alaqidi
Ra sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Roger Martinez
Ayman Yahya
Ra sân: Abdalellah Hawsawi
0 - 4 Joao Felix Sequeira Kiến tạo: Sadio Mane
Ra sân: Musa Barrow
Ra sân: Flavio Medeiros da Silva
Abdullah Al KhaibariRa sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Sultan Al GhannamRa sân: Ayman Yahya
0 - 5 Joao Felix Sequeira
Ali Al-HassanRa sân: Marcelo Brozovic
Abdulrahman GhareebRa sân: Joao Felix Sequeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Taawoun VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Taawoun vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Taawoun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roger Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 8 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 16 | Renne Alejandro Rivas Alezones | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 57 | 5.3 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 32 | Muteb Al Mufarraj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 45 | 5.9 | |
| 17 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 77 | Abdalellah Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 61 | 5.5 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 26 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 73 | 8.1 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 4 | 0 | 76 | 7 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 21 | Kingsley Coman | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 50 | 41 | 82% | 5 | 0 | 69 | 7.8 | |
| 79 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 4 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 47 | 10 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 3 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 49 | 7.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 23 | Ayman Yahya | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 50 | 7 | |
| 20 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 1 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 12 | Nawaf Al-Boushail | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 76 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

