FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Abha, 22h00 ngày 01/09
Al-Tai
-0.25 0.88
+0.25 0.82
2.5 0.75
u 0.85
2.10
2.55
3.43
-0.25 0.88
+0.25 0.61
1 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Abha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Abha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Abha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Abha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Abha
Karl Toko Ekambi Goal cancelled
Ra sân: Hazzaa Al-Hazzaa
Ra sân: Abdulaziz Al-Harabi
Mohammed Al-KunaydiriRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Rakan Al-Shamlan
Ra sân: Ibrahim Alnakhli
Omar Al-RuwailiRa sân: Ahmed Abdu
Ra sân: Andrei Cordea
Grzegorz Krychowiak
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 99 | Hazzaa Al-Hazzaa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 66 | 7.9 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 66 | 7.8 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 46 | 7.5 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 0 | 94 | 7.3 | |
| 23 | Nawaf Al Qamiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 4 | Abdulkarim Sultan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 18 | Mohammed Al-Qunaian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 61 | 7.6 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 5 | 42 | 7.1 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 6 | 50 | 7.5 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 88 | Saad Al-Salouli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 90 | Omar Al-Ruwaili | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

