FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al Hilal, 22h00 ngày 08/12
Al-Tai
+2.25 1.10
-2.25 0.60
2.5 0.30
u 2.40
13.00
1.06
7.60
+1 1.10
-1 0.83
1.5 0.85
u 0.95
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al Hilal
0 - 1 Salem Al Dawsari Kiến tạo: Salman Alfaraj
Aleksandar Mitrovic Penalty awarded
0 - 2 Aleksandar Mitrovic
Ruben Neves Goal cancelled
Kiến tạo: Salman Al-Muwashar
Ra sân: Adeeb Al-Haizan
Ra sân: Salem Abdullah Al-Toiawy
Ra sân: Abdulfattah Asiri
Michael Richard Delgado De OliveiraRa sân: Salman Alfaraj
Ra sân: Salman Al-Muwashar
Mohamed KannoRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
Sergej Milinkovic Savic
Nasser Al-Dawsari
Nasser Al-DawsariRa sân: Salem Al Dawsari
Khalifah Al-DawsariRa sân: Mohammed Al-Burayk
Abdulelah Al MalkiRa sân: Sergej Milinkovic Savic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 0 | 71 | 7.7 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 76 | 7.2 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 1 | 78 | 7.4 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 102 | 97 | 95.1% | 0 | 0 | 131 | 8.5 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 7 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 96 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 66 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 59 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

