FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al Ittihad(KSA), 01h00 ngày 08/02
Al-Tai
+0.75 0.98
-0.75 0.83
3 0.64
u 0.96
3.60
1.60
4.00
+0.25 0.98
-0.25 0.80
1.25 0.83
u 0.77
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al Ittihad(KSA)
0 - 1 Abderrazak Hamdallah Kiến tạo: Fawaz Al-Sagour
0 - 2 Faisal Al-Ghamdi
Sultan Al-Farhan
Ra sân: Abdulrahman Al-Harthi
Ra sân: Robert Bauer
Ra sân: Rakan Al-Shamlan
Ahmed AlghamdiRa sân: Sultan Al-Farhan
Ahmed Alghamdi
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Marwan Al-Sahafi
Ra sân: Safwan Aljohani
0 - 3 Romario Ricardo da Silva, Romarinho Kiến tạo: Ngolo Kante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 6 | 2 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 4 | 78 | 7.7 | |
| 99 | Hazzaa Al-Hazzaa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 10 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 77 | Hassan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 7 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 36 | 7.1 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 42 | 6.5 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 26 | Ahmed Hegazi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 1 | 78 | 6.9 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 58 | 7.9 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 47 | 7.9 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 77 | 64 | 83.12% | 4 | 1 | 120 | 7.7 | |
| 37 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 5 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 27 | Ahmed Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 54 | 45 | 83.33% | 7 | 0 | 88 | 7.9 | |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 42 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

