FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al Raed, 01h00 ngày 25/11
Al-Tai
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al Raed
0 - 1 Julio Tavares
0 - 2 Yahya Sunbul Mubarak
Mansoor Al-Bishi
Bander WhaeshiRa sân: Oumar Gonzalez
Mohammed Al SubaieRa sân: Yahya Sunbul Mubarak

Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Abdulaziz Majrashi
Ra sân: Salem Abdullah Al-Toiawy
Amir SayoudRa sân: Julio Tavares
Ra sân: Abdulfattah Asiri
Ra sân: Adeeb Al-Haizan
Bander Whaeshi
1 - 3 Karim El Berkaoui
Nayef Abdullah HazaziRa sân: Karim El Berkaoui
Firas AlghamdiRa sân: Mohammed Fouzair
Ra sân: Enzo Pablo Andia Roco
Kiến tạo: Bernard Mensah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 0 | 1 | 100 | 6.8 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 3 | 107 | 9.6 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 65 | 6.6 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 81 | 6.8 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 15 | 7 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Andre Luiz Moreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 18 | Nayef Abdullah Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 19 | Abdullah Al-Fahad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 45 | Yahya Sunbul Mubarak | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.6 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.5 | |
| 49 | Firas Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Mohammed Al Subaie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 2 | Bander Whaeshi | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

