FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al-Akhdoud, 01h00 ngày 28/05
Al-Tai
-0 0.91
+0 0.91
2.5 0.62
u 1.20
89.11
1.01
9.64
-0 0.91
+0 0.73
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al-Akhdoud
Naif Assery
Hussain Al-Zabdani
0 - 1 Saviour Godwin Kiến tạo: Naif Assery
Yaseen Al-Zubaidi
Ra sân: Abdulfattah Asiri
0 - 2 Leandre Tawamba Kana
Ra sân: Safwan Aljohani
Eid Al-Muwallad
Ra sân: Virgil Misidjan
Mohammed JuhaifRa sân: Yaseen Al-Zubaidi
Ra sân: Andrei Cordea
Abdulrahman RioRa sân: Saviour Godwin
Murad Mohammed KhadhariRa sân: Leandre Tawamba Kana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 8 | 6.8 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 55 | 6.7 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 4 | 4 | 72 | 7.2 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 68 | 57 | 83.82% | 1 | 0 | 88 | 7.2 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 45 | 6.9 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 6 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 38 | 7.8 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 7 | 4 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 6 | 0 | 38 | 7 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 77 | Hassan Al-Habib | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 4 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 2 | Abdulrahman Rio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 51 | 7.9 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 36 | 7.5 | |
| 29 | Yaseen Al-Zubaidi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

