FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al-Ettifaq, 02h00 ngày 16/03
Al-Tai
+0.75 0.92
-0.75 0.78
2.5 0.71
u 0.89
4.50
1.54
3.57
+0.25 0.92
-0.25 0.79
1 0.68
u 0.92
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al-Ettifaq
0 - 1 Karl Toko Ekambi Kiến tạo: Hamdan Al-Shammari
Seko Fofana
Kiến tạo: Robert Bauer
Jack Hendry
Ra sân: Salman Al-Muwashar
Hamdan Al-Shammari
Abdullah KhateebRa sân: Hamdan Al-Shammari
Ali HazaziRa sân: Abdullah Mohammed Madu
Ra sân: Rakan Al-Shamlan
Ra sân: Andrei Cordea
Ra sân: Safwan Aljohani
Abdulrahman Al-OboodRa sân: Radhi Al-Otaibe
Demarai Gray
Demarai Gray Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 4 | 44 | 7.3 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 26 | Jamal Bajandouh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 3 | 49 | 7.2 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 8 | 1 | 41 | 7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 37 | 6.4 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 97 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 54 | 8 | |
| 9 | Moussa Dembele | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 26 | 6 | |
| 14 | Alvaro Medran Just | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 44 | 34 | 77.27% | 15 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 3 | 76 | 6.9 | |
| 76 | Abdullah Mohammed Madu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 3 | 56 | 6.6 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 24 | Abdulrahman Al-Obood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 0 | 58 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

