FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al-Fateh, 22h00 ngày 16/05
Al-Tai
+0.25 0.78
-0.25 1.03
3 0.93
u 0.86
2.50
2.40
3.50
-0 0.78
+0 0.80
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al-Fateh
0 - 1 Jorge Djaniny Tavares Semedo Kiến tạo: Mohammed Al Fuhaid
Kiến tạo: Virgil Misidjan
Ali El-ZubaidiRa sân: Saeed Baattia
Ra sân: Enzo Pablo Andia Roco
Ali El-Zubaidi

Ali El-Zubaidi
Fahad M. Al-HarbiRa sân: Cristian Tello Herrera
Ra sân: Abdulrahman Al-Harthi
Nooh Al-MousaRa sân: Mohammed Al Fuhaid
Kiến tạo: Andrei Cordea
Ra sân: Marko Dugandzic
Fahad M. Al-Harbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 13 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 19 | 6.7 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 7 | 4 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 62 | 9.4 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 7 | 0 | 65 | 7.2 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Cristian Tello Herrera | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 21 | Jorge Djaniny Tavares Semedo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 7.9 | |
| 2 | Ali El-Zubaidi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 5.5 | |
| 1 | Jacob Rinne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 75 | 7.6 | |
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 28 | Sofiane Bendebka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 4 | 55 | 6.7 | |
| 7 | Mukhtar Ali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 8 | Nooh Al-Mousa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 83 | Salem Al Najdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 4 | 55 | 6.4 | |
| 87 | Qasim Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 33 | 6.6 | |
| 5 | Fahad M. Al-Harbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 12 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

