FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al-Hazm, 21h00 ngày 08/03
Al-Tai
-0.25 0.94
+0.25 0.76
2.5 0.70
u 1.05
2.14
2.55
3.43
-0 0.94
+0 1.05
1 0.75
u 1.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al-Hazm
Talal Al-AbsiRa sân: Paulo Ricardo
Ra sân: Marko Dugandzic
Nawaf Al-HabashiRa sân: Mohamed Al-Thani
Ahmed Abdullah Al-Juwaid
Ra sân: Andrei Cordea
Basil Al-SayaliRa sân: Junior Moreno
Mohammed AbusabaanRa sân: Ahmed Abdullah Al-Juwaid
Ra sân: Virgil Misidjan
Ra sân: Rakan Al-Shamlan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 39 | 7.3 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 26 | Jamal Bajandouh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 7 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 9 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 53 | 7.3 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 30 | 7.7 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 37 | 7.8 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 41 | 6.4 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Mohammed Abusabaan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 38 | 34 | 89.47% | 9 | 1 | 66 | 8 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 4 | 64 | 7.3 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 12 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 26 | 6.8 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 34 | 7.7 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 3 | 73 | 6.5 | |
| 99 | Ahmad Al-Mhemaid | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 16 | Ahmed Abdullah Al-Juwaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 2 | 3 | 55 | 6.9 | |
| 6 | Basil Al-Sayali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

