FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al-Nassr, 22h00 ngày 29/09
Al-Tai
+2.5 0.70
-2.5 1.00
2.75 0.85
u 0.70
10.00
1.12
6.20
+0.25 0.70
-0.25 1.00
1.5 1.15
u 0.40
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al-Nassr
0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca Kiến tạo: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Abdullah Al Khaibari
Seko FofanaRa sân: Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte
Ra sân: Ibrahim Alnakhli
Ra sân: Andrei Cordea
Kiến tạo: Abdulrahman Al-Harthi
Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Penalty awarded
1 - 2 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Sadio Mane
Sami Al-NajeiRa sân: Marcelo Brozovic
Khalid Al-GhannamRa sân: Sadio Mane
Ra sân: Marko Dugandzic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.2 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 11 | 5 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 96 | 85 | 88.54% | 0 | 0 | 110 | 8 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 27 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 68 | 6.9 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 17 | Abdullah Al Khaibari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 60 | 8.3 | |
| 11 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 78 | Ali Al-Oujami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

