FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al-Riyadh, 22h00 ngày 27/10
Al-Tai
-0.75 0.88
+0.75 0.82
2.5 0.75
u 0.85
1.60
3.80
3.80
-0.25 0.88
+0.25 0.90
1 0.70
u 0.90
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al-Riyadh
0 - 1 Saleh Al-Abbas Kiến tạo: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Kiến tạo: Andrei Cordea
Kiến tạo: Andrei Cordea
Kiến tạo: Hussain Qasim
Ra sân: Rakan Al-Shamlan
Yehya Sulaiman Al-ShehriRa sân: Abduallah Al Dossari
Ra sân: Virgil Misidjan
Abdulrahman AlyamiRa sân: Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi
Abdulelah Al-KhaibariRa sân: Saleh Al-Abbas
Amiri KurdiRa sân: Khalid Al-Shuwayyi
Ra sân: Hussain Qasim
Amiri Kurdi
3 - 2 Birama Toure
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 99 | 94.29% | 0 | 2 | 117 | 7 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 89 | 7.5 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 78 | 7.1 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 77 | 7.4 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 46 | 7.5 | |
| 44 | Moataz Al-Baqaawi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 3 | 33 | 6.3 | |
| 23 | Nawaf Al Qamiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 2 | Amiri Kurdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 6 | Alin Tosca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 56 | 6.4 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 3 | Abdulrahman Alyami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 7.1 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 12 | Abduallah Al Dossari | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 4 | Mohammed Al Shwirekh | Defender | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 60 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

