FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al-Taawon, 02h00 ngày 03/04
Al-Tai
+0.75 0.80
-0.75 1.00
2.5 0.70
u 1.05
150.00
1.05
7.20
+0.25 0.80
-0.25 0.90
1 0.70
u 1.10
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al-Taawon
Kiến tạo: Alfa Semedo
2 - 1 Abdulmalik Al-Shammari Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Fahad Al AbdulrazzaqRa sân: Abdulmalik Al-Shammari
Ra sân: Safwan Aljohani
Ra sân: Marko Dugandzic
2 - 2 Joao Pedro Pereira dos Santos Kiến tạo: Flavio Medeiros da Silva
Ra sân: Salman Al-Muwashar
Fahad Al Abdulrazzaq
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Cristian Guanca
Ra sân: Andrei Cordea
2 - 3 Mohammed Al Kuwaykibi
Mohammed MahzariRa sân: Abdulfattah Adam
Ahmed Ashraf Al-FiqiRa sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 6 | 53 | 7.4 | |
| 9 | Marko Dugandzic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 24 | 7.6 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 7 | Salman Al-Muwashar | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Andrei Cordea | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 1 | 1 | 48 | 6 | |
| 3 | Abdulaziz Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Abdulrahman Al-Harthi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 80 | Safwan Aljohani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 40 | 6.8 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrei Girotto | Defender | 3 | 0 | 2 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 4 | 92 | 7.1 | |
| 19 | Cristian Guanca | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 35 | 32 | 91.43% | 6 | 1 | 53 | 6.7 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 1 | 80 | 7.1 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 64 | 49 | 76.56% | 1 | 3 | 85 | 7.7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Forward | 4 | 3 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 0 | 52 | 8.5 | |
| 88 | Abdulfattah Adam | Forward | 3 | 0 | 5 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 4 | 44 | 7.4 | |
| 30 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Forward | 5 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 93 | Awn Mutlaq Al Slaluli | Defender | 1 | 1 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 6 | Mohammed Zaid Al-Ghamdi | Defender | 2 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 4 | 78 | 6.9 | |
| 9 | Abdulmalik Al-Shammari | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 1 | 34 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

