FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Tai vs Al-Wehda, 22h00 ngày 24/08
Al-Tai
-0.25 0.82
+0.25 0.88
2.5 1.15
u 0.40
2.10
2.60
3.40
-0 0.82
+0 1.05
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Tai vs Al-Wehda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Tai vs Al-Wehda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Tai vs Al-Wehda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Tai vs Al-Wehda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Tai vs Al-Wehda
Jawad El Yamiq Penalty awarded
0 - 1 Faycal Fajr
Ra sân: Abdulaziz Al-Harabi
Ra sân: Salem Abdullah Al-Toiawy
0 - 2 Saeed Al-Mowalad
Waleed Rashid BakshweenRa sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Ra sân: Abdulfattah Asiri
Ra sân: Nawaf Al Qamiri
Ala Al-Hajji
Yahya Mahdi NajiRa sân: Abdulaziz Noor
Abdulkarim Al-QahtaniRa sân: Ala Al-Hajji
Odion Jude IghaloRa sân: Hussain Al-Eisa
Ra sân: Rakan Al-Shamlan
0 - 3 Odion Jude Ighalo Kiến tạo: Faycal Fajr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Tai VS Al-Wehda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Tai vs Al-Wehda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Tai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Enzo Pablo Andia Roco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 60 | 6 | |
| 10 | Virgil Misidjan | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 27 | Robert Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 51 | 6 | |
| 45 | Abdulfattah Asiri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Victor Braga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 30 | Alfa Semedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 74 | 6.4 | |
| 99 | Hazzaa Al-Hazzaa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 12 | Hussain Qasim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 82 | 6.9 | |
| 88 | Ibrahim Alnakhli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 8 | Tareq Abdullah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Nawaf Al Qamiri | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 6 | Abdulaziz Al-Harabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Salem Abdullah Al-Toiawy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 70 | Rakan Al-Shamlan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 90 | Adeeb Al-Haizan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 |
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.6 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 74 | 9 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 57 | 8 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 35 | 7.7 | |
| 12 | Abdulkarim Al-Qahtani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

