FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alverca vs CD Tondela, 02h15 ngày 13/09
Alverca
-0 0.79
+0 1.09
2.25 0.90
u 0.80
2.10
3.15
3.15
-0 0.79
+0 1.15
0.75 0.66
u 1.04
3
3.75
2.05
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Alverca vs CD Tondela hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alverca vs CD Tondela, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alverca vs CD Tondela, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alverca vs CD Tondela hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alverca vs CD Tondela
Tiago Manso Penalty awarded
Tiago Manso
Bebeto
Yarlen Faustino AugustoRa sân: Emmanuel Maviram
Remy VitaRa sân: Tiago Manso
Ra sân: Marko Milovanovic
Ra sân: Sergi Gomez Sola
Theoson Jordan SiebatcheuRa sân: Marcos Paulo Mesquita Lopes
Ra sân: Sabit Abdulai
Hugo Felix SequeiraRa sân: Bebeto
Pedro Henryque Pereira dos SantosRa sân: Sphephelo Sithole
Pedro Henryque Pereira dos Santos
Ra sân: Lucas Figueiredo dos Santos
Ra sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alverca VS CD Tondela
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alverca vs CD Tondela
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 18 | 6.33 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.91 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 51 | 6.99 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Forward | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 5 | 2 | 48 | 7.07 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 3 | 56 | 7.32 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 6.89 | |
| 28 | Gian Cabezas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 4 | Kaiky Naves | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 55 | 7.9 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 34 | 9.13 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 45 | 7.26 | |
| 14 | Steven Baseya | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 65 | 6.65 | |
| 55 | Chissumba | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 78 | 7.23 | |
| 6 | Davy Gui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.08 |
CD Tondela
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Forward | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 0 | 47 | 6.13 | |
| 16 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 2 | Bebeto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 62 | 6.11 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 49 | 6.29 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Defender | 1 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 21 | Remy Vita | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 60 | Emmanuel Maviram | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 5.56 | |
| 20 | Brayan Medina | Defender | 2 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 54 | 6.55 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 48 | Tiago Manso | Defender | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 67 | Yarlen Faustino Augusto | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.74 | |
| 32 | Juanse | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 11 | Yefrei Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

