FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Alverca vs Rio Ave, 22h30 ngày 08/11
Alverca
-0.5 1.15
+0.5 0.65
2.25 0.84
u 0.86
2.15
2.95
3.21
-0 1.15
+0 1.15
1 1.02
u 0.68
2.92
3.4
1.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Alverca vs Rio Ave hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Alverca vs Rio Ave, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Alverca vs Rio Ave, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Alverca vs Rio Ave hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Alverca vs Rio Ave
0 - 1 Clayton Fernandes Silva Kiến tạo: Marios Vrousai
Dario SpikicRa sân: Ole Pohlmann
Ra sân: Cedric Nuozzi
Kiến tạo: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Ra sân: Sabit Abdulai
Ra sân: Marko Milovanovic
Georgios LiavasRa sân: Nikolaos Athanasiou
Tamas NikitscherRa sân: Brandon Aguilera
Ra sân: Alexsandro Amorim
Ra sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Antonis PapakanellosRa sân: Andre Luiz Inacio da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alverca VS Rio Ave
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alverca vs Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.08 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 35 | 33 | 94.29% | 6 | 0 | 58 | 7.06 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 63 | 7.06 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 57 | 6.16 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 2 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 60 | 6.32 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 56 | 6.34 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 1 | 68 | 6.48 |
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jakub Brabec | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 41 | 7.16 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 62 | 7.52 | |
| 18 | Dario Spikic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7.42 | |
| 6 | Nelson Abbey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 0 | 56 | 7.14 | |
| 10 | Brandon Aguilera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 50 | 6.89 | |
| 22 | Kevin Chamorro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 33 | 7.59 | |
| 5 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 47 | 6.91 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 11 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

