FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Al-Wakra vs Al-Sadd, 01h30 ngày 23/02

Vòng 16
01:30 ngày 23/02/2026
Al-Wakra
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 2)
Al-Sadd
Địa điểm: Education City Stadium
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.909
-1
1.877
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.806
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
19.5 10.5
2-0
31 9.5
2-1
14.5 71
3-1
36 161
3-2
31 96
4-2
86 29
4-3
111 66
0-0
23
1-1
8.9
2-2
13
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Qatar

KQBD Al-Wakra vs Al-Sadd hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wakra vs Al-Sadd, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Al-Wakra vs Al-Sadd, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Qatar 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wakra vs Al-Sadd hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Al-Wakra vs Al-Sadd

Al-Wakra Al-Wakra
Phút
Al-Sadd Al-Sadd
9'
match goal 0 - 1 Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
Kiến tạo: Tarek Salman
45'
match goal 0 - 2 Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Kiến tạo: Giovani Henrique Amorim da Sil
45'
match yellow.png Mohamed Camara
57'
match goal 0 - 3 Rafael Sebastian Mujica Garcia
Kiến tạo: Giovani Henrique Amorim da Sil
Amine Zouhzouh 1 - 3
Kiến tạo: Gerard Valentin
match goal
72'
85'
match yellow.png Rafael Sebastian Mujica Garcia
Almahdi Ali Mukhtar match yellow.png
85'
90'
match yellow.png Paulo Otavio Rosa Silva

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Al-Wakra VS Al-Sadd

Al-Wakra Al-Wakra
Al-Sadd Al-Sadd
18
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
15
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
5
 
Cản phá thành công
 
9
13
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
17
7
 
Successful center
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
3
 
Cản sút
 
1
5
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
9
19
 
Ném biên
 
15
351
 
Số đường chuyền
 
397
81%
 
Chuyền chính xác
 
82%
98
 
Pha tấn công
 
74
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.39
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.12
0.9
 
Cú sút trúng đích
 
1.84
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
32
 
Số quả tạt chính xác
 
12
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
15
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Al-Wakra vs Al-Sadd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3.67
0.33 Bàn thua 3
5.67 Sút trúng cầu môn 7.33
12.67 Phạm lỗi 17.33
3.33 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 3.33
57.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.7
1.3 Bàn thua 2.6
5.8 Sút trúng cầu môn 7.9
14.5 Phạm lỗi 12.4
5.2 Phạt góc 6.3
1.6 Thẻ vàng 2.8
54.1% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al-Wakra (32trận)
Chủ Khách
Al-Sadd (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
5
4
HT-H/FT-T
3
0
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
1
3
2
1
HT-H/FT-H
1
3
3
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
2
1
1
4
HT-B/FT-B
4
2
8
5