FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Abha, 01h00 ngày 23/09
Al-Wehda
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Abha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Abha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Abha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Abha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Abha
Kiến tạo: Faycal Fajr
Saleh Al-Qumaizi
Mohammed Al-KunaydiriRa sân: Mohammed Al-Oufi
Ahmed AbduRa sân: Hassan Al-Ali
Saad Al-SalouliRa sân: Uros Matic
Kiến tạo: Hussain Al-Eisa
Ra sân: Hussain Al-Eisa
Meshal Al-MutairiRa sân: Francois Kamano
Ra sân: Jawad El Yamiq
Ra sân: Craig Goodwin
Ra sân: Anselmo de Moraes
Omar Al-RuwailiRa sân: Karl Toko Ekambi
Kiến tạo: Abdulaziz Noor
Ra sân: Islam Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Abha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Abha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 7 | 4 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 3 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 89 | 9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 45 | 7.8 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 51 | 7.7 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 38 | 7.8 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 54 | 8.2 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.2 |
Abha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Grzegorz Krychowiak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 16 | Anton Ciprian Tatarusanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 8 | Uros Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Karl Toko Ekambi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 17 | Saleh Al-Qumaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 39 | 6 | |
| 11 | Francois Kamano | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 18 | Fabian Noguera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 2 | 31 | 6 | |
| 3 | Mohammed Naji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 46 | 6.3 | |
| 21 | Zakaria Sami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 24 | Mohammed Al-Oufi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 88 | Saad Al-Salouli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 90 | Omar Al-Ruwaili | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 13 | Mohammed Al-Kunaydiri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 77 | Meshal Al-Mutairi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Hassan Al-Ali | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

