FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al Ahli Jeddah, 02h00 ngày 06/04
Al-Wehda
+1 0.95
-1 0.75
3 0.85
u 0.75
4.75
1.43
4.15
+0.5 0.95
-0.5 0.95
1.25 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al Ahli Jeddah hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al Ahli Jeddah, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al Ahli Jeddah, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al Ahli Jeddah hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al Ahli Jeddah
Ra sân: Oscar Duarte
Ra sân: Vito van Crooij
Kiến tạo: Waleed Rashid Bakshween
Bassam Al HurayjiRa sân: Ali Majrashi
Sumaihan Al Nabit Red card cancelled
Sumaihan Al Nabit
Ra sân: Waleed Rashid Bakshween
Abdulbaset Ali Al Hindi
1 - 1 Roger Ibanez Da Silva Kiến tạo: Riyad Mahrez
Ra sân: Saeed Al-Mowalad
Fahad Al RashidiRa sân: Sumaihan Al Nabit
Ra sân: Islam Hawsawi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al Ahli Jeddah
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al Ahli Jeddah
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 6 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 1 | 45 | 9.1 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 35 | 7.7 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.9 |
Al Ahli Jeddah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 4 | 3 | 7 | 60 | 49 | 81.67% | 13 | 1 | 94 | 9.1 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 17 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 15 | Abdullah Al-Ammar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 3 | 0 | 70 | 7 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 4 | 93 | 8.2 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 3 | 64 | 7.4 | |
| 19 | Fahad Al Rashidi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 37 | Abdulbaset Ali Al Hindi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 67 | 6.1 | |
| 20 | Firas Al-Buraikan | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 5 | 23 | 7.2 | |
| 8 | Sumaihan Al Nabit | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 39 | 7.3 | |
| 27 | Ali Majrashi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Bassam Al Hurayji | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 27 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

