FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al Hilal, 01h00 ngày 28/05
Al-Wehda
+1.75 1.02
-1.75 0.80
3.75 0.84
u 0.76
5.50
1.30
4.90
+0.5 1.02
-0.5 0.70
1.5 0.78
u 0.82
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al Hilal
0 - 1 Mohamed Kanno Kiến tạo: Salem Al Dawsari
Kalidou Koulibaly
Ali Al-BoleahiRa sân: Kalidou Koulibaly
Ra sân: Nawaf Al-Azizi
Aleksandar MitrovicRa sân: Saleh Javier Al-Sheri
Yasir Al-ShahraniRa sân: Renan Augusto Lodi Dos Santos
Ra sân: Waleed Rashid Bakshween
Nasser Al-DawsariRa sân: Salem Al Dawsari
Kiến tạo: Mohammed Al-Qarni
Ra sân: Islam Hawsawi
Ra sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Ala Al-Hajji
Muteb Al MufarrajRa sân: Mohammed Hamad Al Qahtani
1 - 2 Aleksandar Mitrovic Kiến tạo: Mohammed Al-Burayk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 4 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 35 | Yousef Alharbi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 8 | Mohammed Al-Qarni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 16 | Nawaf Al-Azizi | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Midfielder | 3 | 2 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 7.1 | |
| 12 | Yasir Al-Shahrani | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 11 | Saleh Javier Al-Sheri | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 21 | Mohammed Al Owais | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Salman Alfaraj | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 2 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 3 | 108 | 8.2 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 2 | Mohammed Al-Burayk | Defender | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 3 | 0 | 85 | 7.4 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 14 | Abdulla Al Hamdan | Forward | 2 | 1 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 56 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Forward | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 48 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

