FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al Hilal, 01h00 ngày 22/05
Al-Wehda
+1.5 0.90
-1.5 0.80
3.75 0.90
u 0.70
5.90
1.28
5.00
+0.75 0.90
-0.75 0.85
1.5 0.85
u 0.95
5.5
1.55
2.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al Hilal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al Hilal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al Hilal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al Hilal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al Hilal
Salem Al Dawsari
Kiến tạo: Juninho Bacuna
Ra sân: Saeed Al-Mowalad
Ra sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Mishal Al-Alaeli
Aleksandar MitrovicRa sân: Mohammed Hamad Al Qahtani
Hassan AltambaktiRa sân: Ali Al-Boleahi
Abdulla Al HamdanRa sân: Nasser Al-Dawsari
Mohamed KannoRa sân: Kalidou Koulibaly
Ra sân: Saad Bguir
Ruben Neves
Ra sân: Ala Al-Hajji
Khalid Al-GhannamRa sân: Malcom Filipe Silva Oliveira
1 - 1 Sergej Milinkovic Savic Kiến tạo: Ruben Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al Hilal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al Hilal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 7 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 38 | 7.1 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 3 | 37 | 7.2 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 47 | 7.3 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 47 | Ahmed Al Rashidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 42 | 6.9 |
Al Hilal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Salem Al Dawsari | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 40 | 28 | 70% | 6 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 4 | 60 | 7.8 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 66 | 58 | 87.88% | 13 | 2 | 92 | 7.6 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 87 | Hassan Altambakti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 7 | Khalid Al-Ghannam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 99 | Abdulla Al Hamdan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Khalifah Al-Dawsari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 15 | Mohammed Hamad Al Qahtani | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 72 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

