FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al Ittihad(KSA), 01h00 ngày 29/08
Al-Wehda
+1.75 0.82
-1.75 0.88
2.75 0.70
u 0.90
7.65
1.22
5.00
+0.75 0.82
-0.75 0.90
1.25 0.90
u 0.70
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al Ittihad(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al Ittihad(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al Ittihad(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al Ittihad(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al Ittihad(KSA)
Joao Pedro Neves FilipeRa sân: Karim Benzema
Abderrazak Hamdallah
0 - 1 Romario Ricardo da Silva, Romarinho Kiến tạo: Ngolo Kante
0 - 2 Joao Pedro Neves Filipe Kiến tạo: Igor Coronado
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Ra sân: Islam Hawsawi
Ra sân: Abdulaziz Noor
0 - 3 Igor Coronado Kiến tạo: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Sultan Al-FarhanRa sân: Fabio Henrique Tavares,Fabinho
Madallah AlolayanRa sân: Muhannad Mustafa Shanqeeti
Saleh Jamaan Al AmriRa sân: Igor Coronado
Ra sân: Ala Al-Hajji
Haroune CamaraRa sân: Romario Ricardo da Silva, Romarinho
Ra sân: Abdulkarim Al-Qahtani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al Ittihad(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al Ittihad(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 56 | 7.4 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Sultan Akouz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 29 | 6.2 | |
| 25 | Sattam Al-Tumbukti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 12 | Abdulkarim Al-Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 51 | 6.9 |
Al Ittihad(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Karim Benzema | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 34 | Marcelo Grohe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 10 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 52 | 8.5 | |
| 90 | Romario Ricardo da Silva, Romarinho | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 8.2 | |
| 7 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 90 | 7.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares,Fabinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 99 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 4 | Omar Howsawi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 2 | 64 | 7.3 | |
| 77 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Ahmed Sharahili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 80 | 7.2 | |
| 33 | Madallah Alolayan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 11 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 70 | Haroune Camara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 28 | Ahmed Bamsaud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 65 | 7.8 | |
| 6 | Sultan Al-Farhan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

