FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al Raed, 01h00 ngày 17/05
Al-Wehda
+0.25 0.66
-0.25 1.04
2.75 0.80
u 0.80
2.45
2.25
3.38
-0 0.66
+0 0.77
1 0.66
u 0.94
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al Raed
Julio TavaresRa sân: Firas Alghamdi
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Ra sân: Faycal Fajr
Ra sân: Abdulaziz Noor
0 - 1 Karim El Berkaoui Kiến tạo: Hamad Al-Jayzani
Karim El Berkaoui
Mathias Antonsen Normann
Yahya Sunbul MubarakRa sân: Amir Sayoud
Mansoor Al-BishiRa sân: Karim El Berkaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 11 | 0 | 50 | 7 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 5 | 33 | 7.4 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 54 | 7 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 6 | 50 | 6.9 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.8 | |
| 7 | Amir Sayoud | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 5 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 4 | 61 | 6.8 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 6 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 23 | Ahmad Al-Harbi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 22 | 7.5 | |
| 10 | Mohammed Fouzair | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 28 | Hamad Al-Jayzani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 6 | 52 | 7.7 | |
| 49 | Firas Alghamdi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 24 | Khalid Al Subaie | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 5 | 0 | 72 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

