FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al Raed, 03h00 ngày 07/03
Al-Wehda
-0 0.83
+0 0.98
2.5 0.85
u 0.75
2.30
2.50
3.20
-0 0.83
+0 0.95
1 0.84
u 0.76
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al Raed hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al Raed, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al Raed, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al Raed hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al Raed
0 - 1 Karim El Berkaoui Kiến tạo: Mathias Antonsen Normann
Ra sân: Waleed Rashid Bakshween
Ra sân: Mishal Al-Alaeli
Mohammed Al-Dosari
Ra sân: Craig Goodwin
Kiến tạo: Youssef Amyn
Thamer Al-KhaibriRa sân: Salomon Tweh
Ayoub Qasmi
Yahya Sunbul MubarakRa sân: Ayoub Qasmi
Ra sân: Saad Bguir
Ra sân: Mohamed Al Makaazi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al Raed
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al Raed
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 25 | 6.9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 49 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Al Raed
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mehdi Abeid | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 36 | 7.1 | |
| 21 | Oumar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 8 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 37 | 7.6 | |
| 15 | Saleh Jamaan Al Amri | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 7.2 | |
| 11 | Karim El Berkaoui | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 7.4 | |
| 16 | Ayoub Qasmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 26 | Yousri Bouzok | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 12 | Zakaria Al Hawsaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 50 | Meshary Sanyor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 32 | Mohammed Al-Dosari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 5 | Salomon Tweh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 50 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

