FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Ahli SFC, 23h20 ngày 22/04
Al-Wehda
+1.5 1.00
-1.5 0.70
3 0.75
u 0.85
6.90
1.24
5.00
+0.5 1.00
-0.5 0.70
1.25 0.85
u 0.75
5.35
1.7
2.4
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Ahli SFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Ahli SFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Ahli SFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Ahli SFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Ahli SFC
0 - 1 Roger Ibanez Da Silva
Ra sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Saad Bguir
0 - 2 Wenderson Galeno Kiến tạo: Riyad Mahrez
Ra sân: Waleed Rashid Bakshween
Ra sân: Saeed Al-Mowalad
Firas Al-BuraikanRa sân:
Abdullah Al-AmmarRa sân: Gabriel Veiga
Ra sân: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Kiến tạo: Craig Goodwin
1 - 3 Riyad Mahrez Kiến tạo: Franck Kessie
Rayan HamedRa sân: Roger Ibanez Da Silva
Eid Al-MuwalladRa sân: Franck Kessie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Ahli SFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Ahli SFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 24 | 7 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 28 | 6.5 |
Al-Ahli SFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 79 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 99 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 3 | Roger Ibanez Da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 28 | Merih Demiral | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 24 | Gabriel Veiga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 27 | Ali Majrashi | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 30 | Ziyad Mubarak Al Johani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Mohammed Sulaiman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

