FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Akhdoud, 22h15 ngày 05/12
Al-Wehda
+0.25 0.98
-0.25 0.83
2.5 0.91
u 0.80
2.77
2.05
3.30
+0.25 0.98
-0.25 1.20
1 0.95
u 0.85
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Craig Goodwin
1 - 1 Christian Bassogog
Christian Bassogog Goal awarded
1 - 2 Ibrahima Kone
1 - 3 Jawad El Yamiq(OW)
Saeed Al-Rubaie
Ra sân: Waleed Rashid Bakshween
Ra sân: Mourad Khodari
Ibrahima Kone
Mohanad Al-QaydhiRa sân: Ibrahima Kone
Ra sân: Youssef Amyn
Ra sân: Saeed Al-Mowalad
Knowledge MusonaRa sân: Christian Bassogog
Saleh Al-AbbasRa sân: Diego de Sousa Ferreira
Saleh Al-HarthiRa sân: Saviour Godwin
Ra sân: Jawad El Yamiq
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 32 | 7.4 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 1 | 5 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 50 | 8.6 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 1 | 113 | 6.7 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 0 | 83 | 6.1 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 0 | 90 | 6.8 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 7 | 1 | 70 | 6.1 | |
| 14 | Bandar Darwish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 77 | Mourad Khodari | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 6.3 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 66 | Petros Matheus dos Santos Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 10 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 28 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 30 | 7.3 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 6 | 1 | 42 | 7.9 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 16 | Diego de Sousa Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 15 | Naif Assery | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

