FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Akhdoud, 01h00 ngày 10/12
Al-Wehda
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 0.70
u 1.05
1.21
32.00
4.20
-0.25 1.03
+0.25 0.83
1 0.75
u 1.05
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Akhdoud hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Akhdoud, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Akhdoud, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Akhdoud hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Akhdoud
Kiến tạo: Faycal Fajr
Andrei Burca
Abdulrahman RioRa sân: Solomon Kvirkvelia
Ra sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Abdulelah Al-Bukhari
Alex Collado GutierrezRa sân: Naif Assery
Mohammed JuhaifRa sân: Masalah Al-Shaekh
Kiến tạo: Faycal Fajr
Paulo Vitor
Abdulaziz HetalhRa sân: Awdh Khamis Faraj
Murad Mohammed KhadhariRa sân: Eid Al-Muwallad
Ra sân: Craig Goodwin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Akhdoud
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Akhdoud
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 65 | 8 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 72 | 7.4 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 4 | 74 | 8 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 36 | 6.5 | |
| 11 | Sultan Akouz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 7.1 |
Al-Akhdoud
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Solomon Kvirkvelia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 9 | Leandre Tawamba Kana | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 27 | Awdh Khamis Faraj | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 99 | Saviour Godwin | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 1 | Paulo Vitor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 3 | Andrei Burca | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 6 | 58 | 7.1 | |
| 18 | Juan Sebastian Pedroza | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 3 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 2 | 78 | 7.5 | |
| 11 | Alex Collado Gutierrez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 2 | Abdulrahman Rio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 13 | Masalah Al-Shaekh | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 6 | Eid Al-Muwallad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 21 | Mohammed Juhaif | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 12 | Abdulaziz Hetalh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 24 | Murad Mohammed Khadhari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 15 | Naif Assery | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

