FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Ettifaq, 01h00 ngày 29/10
Al-Wehda
+0.25 0.68
-0.25 1.02
2.75 0.85
u 0.75
2.45
2.20
3.40
-0 0.68
+0 0.75
1.25 0.95
u 0.65
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Ettifaq hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Ettifaq, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Ettifaq, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Ettifaq hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Ettifaq
Abdullah KhateebRa sân: Hamdan Al-Shammari
0 - 1 Georginio Wijnaldum
Kiến tạo: Abdulaziz Noor
Abdullah Khateeb Goal cancelled
Kiến tạo: Abdulaziz Noor
Jordan Henderson
Radhi Al-OtaibeRa sân: Mohammed Yousef
Hamed AlghamdiRa sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Abdulaziz Noor
2 - 2 Georginio Wijnaldum
Jordan Henderson Goal awarded
Ra sân: Hussain Al-Eisa
Ra sân: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Ra sân: Craig Goodwin
2 - 3 Demarai Gray Kiến tạo: Hamed Alghamdi
Mohammed MahzariRa sân: Demarai Gray
Jack Hendry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Ettifaq
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Ettifaq
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 1 | 88 | 6.5 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 8.4 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 4 | 79 | 7 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 35 | 8 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 44 | 6.3 |
Al-Ettifaq
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Georginio Wijnaldum | Tiền vệ trụ | 5 | 4 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 50 | 8.3 | |
| 10 | Jordan Henderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 99 | Robin Quaison | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 41 | 6.6 | |
| 19 | Demarai Gray | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 43 | 8 | |
| 4 | Jack Hendry | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 5 | 64 | 7 | |
| 13 | Hamdan Al-Shammari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 7 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Hamed Alghamdi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 11 | Ali Hazazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 70 | Abdullah Khateeb | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 61 | Radhi Al-Otaibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 29 | Mohammed Yousef | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

