FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Fateh, 23h25 ngày 10/05
Al-Wehda
+0.5 0.89
-0.5 0.93
3 0.90
u 0.70
2.80
2.00
3.40
-0 0.89
+0 0.60
1.25 0.87
u 0.73
3.4
2.36
2.36
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Fateh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Fateh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Fateh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Fateh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Fateh
Hussain Al Zarie
Kiến tạo: Ala Al-Hajji
Ahmed Al JulaydanRa sân: Hussain Al Zarie
Jorge Djaniny Tavares SemedoRa sân: Matheus Machado
Zaydou Youssouf
Othman Al-OthmanRa sân: Mohammed Al Fuhaid
Ra sân: Odion Jude Ighalo
Ra sân: Mohamed Al Makaazi
Ali Al MasoudRa sân: Mohamed Amine Sbai
Hussain QasimRa sân: Saeed Baattia
Ra sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Juninho Bacuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Fateh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Fateh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 49 | Ali Al Salem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 1 | 26 | 7.1 |
Al-Fateh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mohammed Al Fuhaid | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 17 | Marwane Saadane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 44 | Jorge Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 33 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 11 | Mourad Batna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 6 | 1 | 32 | 7 | |
| 26 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Saeed Baattia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 99 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 82 | Hussain Al Zarie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

