FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Feiha, 01h00 ngày 04/10
Al-Wehda
-0 0.70
+0 1.00
2.75 0.90
u 0.70
2.30
2.50
3.20
-0 0.70
+0 0.90
1 0.66
u 0.94
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Feiha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Feiha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Feiha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Feiha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Feiha
Kiến tạo: Alexandru Cretu
Mokher Al-RashidiRa sân: Mohammed Al Baqawi
Fashion Sakala
Renzo Lopez Patron Goal Disallowed
Rakan Al-KaabiRa sân: Sami Al Khaibari
Khalid Al-KabiRa sân: Nawaf Al-Harthi
Ra sân: Craig Goodwin
Ra sân: Ala Al-Hajji
Mansoor Al-BishiRa sân: Gojko Cimirot
1 - 1 Alejandro Pozuelo
Vinicius Rangel da SilvaRa sân: Faris Abdi
Mansoor Al-Bishi
Ra sân: Odion Jude Ighalo
2 - 2 Fashion Sakala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Feiha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Feiha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7.4 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 41 | 7 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 45 | 7 | |
| 14 | Bandar Darwish | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 49 | Ali Al Salem | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 41 | 6.2 |
Al-Feiha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Smalling | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 70 | 6.7 | |
| 8 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 56 | 49 | 87.5% | 7 | 0 | 79 | 8.2 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 77 | Khalid Al-Kabi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 20 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 2 | 103 | 6.6 | |
| 10 | Fashion Sakala | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 9 | Renzo Lopez Patron | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 22 | Mohammed Al Baqawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 52 | Orlando Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 25 | Faris Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 3 | 1 | 68 | 6.2 | |
| 4 | Sami Al Khaibari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 14 | Mansoor Al-Bishi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 3 | Vinicius Rangel da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 2 | Mokher Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 29 | Nawaf Al-Harthi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 66 | Rakan Al-Kaabi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

