FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Hazm, 01h00 ngày 26/04
Al-Wehda
-0.5 0.93
+0.5 0.88
3 0.80
u 0.80
1.82
3.12
3.50
-0.25 0.93
+0.25 0.65
1.25 0.85
u 0.75
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Hazm hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Hazm, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Hazm, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Hazm hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Hazm
Ahmed Abdullah Al-Juwaid Card changed
Ahmed Abdullah Al-Juwaid
0 - 1 Faiz Selemanie Kiến tạo: Aymen Dahmen
Ra sân: Islam Hawsawi
Ra sân: Waleed Rashid Bakshween
0 - 2 Mohamed Badamosi Kiến tạo: Rayan Al-Mousa
Ra sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Saeed Al-Mowalad
Mohamed Al-ThaniRa sân: Junior Moreno
Yousef Al ShammariRa sân: Mohamed Badamosi
Paulo Ricardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Hazm
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Hazm
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 8 | 0 | 101 | 7.6 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 55 | 7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 7 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 11 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 66 | 6.8 | |
| 20 | Jaber Assiri | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Al-Hazm
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Junior Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 46 | 7 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 47 | 40 | 85.11% | 7 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 2 | Paulo Ricardo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 32 | 7.3 | |
| 3 | Talal Al-Absi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 36 | Bruno Viana Willemen Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 7.5 | |
| 10 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 56 | 8 | |
| 95 | Rayan Al-Mousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 90 | Mohamed Badamosi | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 30 | 7.2 | |
| 7 | Yousef Al Shammari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 30 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 32 | 8 | |
| 27 | Majed Qasheesh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 5 | 3 | 53 | 7 | |
| 16 | Ahmed Abdullah Al-Juwaid | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 5.5 | |
| 11 | Mohamed Al-Thani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 11 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

