FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Khaleej, 01h00 ngày 25/10
Al-Wehda
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.90
u 0.70
2.45
2.40
3.10
-0 0.85
+0 0.80
1 0.74
u 0.86
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Khaleej hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Khaleej, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Khaleej, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Khaleej hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Khaleej
Kiến tạo: Mishal Al-Alaeli
Ra sân: Waleed Rashid Bakshween
Ra sân: Saad Bguir
1 - 1 Konstantinos Fortounis, Kostas
1 - 2 Fabio Santos Martins Kiến tạo: Konstantinos Fortounis, Kostas
Ra sân: Jawad El Yamiq
Ra sân: Abdulaziz Noor
1 - 3 Khaled Narey Kiến tạo: Fabio Santos Martins
Khaled Narey Goal awarded
Ra sân: Mohamed Al Makaazi
Hisham Al-DubaisRa sân: Abdullah Al-Salem
Murad Al-HawsawiRa sân: Mohammed Al Khabrani
Ali Al ShaafiRa sân: Fabio Santos Martins
Mohammed Al AbdullahRa sân: Konstantinos Fortounis, Kostas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Khaleej
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Khaleej
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 53 | 6.1 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 77 | Murad Mohammed Khadhari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 7 | 1 | 56 | 7.1 | |
| 21 | Abdulrahman Al-Shammeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 41 | 7.7 |
Al-Khaleej
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 17 | Konstantinos Fortounis, Kostas | Tiền vệ công | 6 | 4 | 4 | 54 | 44 | 81.48% | 5 | 1 | 76 | 9.4 | |
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 10 | Fabio Santos Martins | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 52 | 9.6 | |
| 32 | Marcel Tisserand | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 7 | Khaled Narey | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 5 | Pedro Miguel Braga Rebocho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 11 | Abdullah Al-Salem | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 3 | Mohammed Al Khabrani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 15 | Mansour Hamzi | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 39 | Saeed Al-Hamsl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 4 | 0 | 76 | 6.4 | |
| 77 | Hisham Al-Dubais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 14 | Ali Al Shaafi | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Murad Al-Hawsawi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

