FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Nassr, 01h00 ngày 12/11
Al-Wehda
+1.25 0.65
-1.25 1.05
3.25 0.80
u 0.80
4.60
1.42
4.40
+0.5 0.65
-0.5 0.87
1.5 0.92
u 0.68
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Nassr hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Nassr, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Nassr, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Nassr hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Nassr
0 - 1 Alex Nicolao Telles
0 - 2 Abdulelah Al-Amri Kiến tạo: Marcelo Brozovic
0 - 3 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Anderson Souza Conceicao Talisca Goal Disallowed
Seko FofanaRa sân: Sami Al-Najei
Ra sân: Abdulaziz Noor
Ra sân: Islam Hawsawi
Ra sân: Waleed Rashid Bakshween
Abdulrahman GhareebRa sân: Anderson Souza Conceicao Talisca
Kiến tạo: Oscar Duarte
Ra sân: Craig Goodwin
Ali Al-HassanRa sân: Sultan Al Ghannam
Khalid Al-GhannamRa sân: Sadio Mane
Abdulrahman Ghareeb Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Nassr
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Nassr
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 58 | 6 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 3 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 49 | 7.8 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 4 | 58 | 6.8 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6 |
Al-Nassr
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 44 | 7.9 | |
| 77 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 100 | 94 | 94% | 0 | 0 | 110 | 7.6 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 4 | 4 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 86 | 7.6 | |
| 15 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 4 | Mohammed Al Fatil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 48 | 7 | |
| 29 | Abdulrahman Ghareeb | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 5 | Abdulelah Al-Amri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 2 | Sultan Al Ghannam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 14 | Sami Al-Najei | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 44 | Nawaf Alaqidi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 45 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

