FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Qadasiya, 22h40 ngày 17/01
Al-Wehda
+0.75 1.05
-0.75 0.65
2.5 0.62
u 1.20
4.75
1.45
4.50
+0.5 1.05
-0.5 1.08
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Qadasiya hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Qadasiya, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Qadasiya, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Qadasiya hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Qadasiya
Jehad Thakri
0 - 1 Cameron Puertas Kiến tạo: Turki Al Ammar
Ra sân: Juninho Bacuna
Ra sân: Mohamed Al Makaazi
Ra sân: Mishal Al-Alaeli
Julian Quinones Goal Disallowed
0 - 2 Pierre-Emerick Aubameyang
Pierre-Emerick Aubameyang
Qasim Al-OujamiRa sân: Jehad Thakri
Ali HazaziRa sân: Iker Almena
Ra sân: Waleed Rashid Bakshween
Mohammed QasemRa sân: Turki Al Ammar
Abdulrahman Al-DosariRa sân: Cameron Puertas
Haitham AsiriRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
0 - 3 Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Ra sân: Odion Jude Ighalo
Qasim Al-Oujami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Qadasiya
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Qadasiya
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 46 | 6.8 | |
| 18 | Saad Bguir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 35 | Mohamed Al Makaazi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Al-Qadasiya
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 22 | 7.4 | |
| 1 | Koen Casteels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 33 | Julian Quinones | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 17 | Gaston Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 88 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 5 | 2 | 6 | 40 | 34 | 85% | 8 | 0 | 63 | 8.7 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 6 | 0 | 52 | 8.1 | |
| 5 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 30 | Iker Almena | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Jehad Thakri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 2 | Mohammed Waheeb Abu Al-Shamat | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 45 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

