FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Riyadh, 01h00 ngày 25/12
Al-Wehda
-1 0.82
+1 0.88
2.5 0.70
u 1.05
1.42
5.70
3.72
-1.25 0.82
+1.25 0.30
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Riyadh
Ahmed Asiri
Kiến tạo: Craig Goodwin
Ra sân: Hussain Al-Eisa
Khalid Al-Shuwayyi
Hussain Al-NuweqiRa sân: Khalid Al-Shuwayyi
Abdulhadi Al-HarajinRa sân: Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ra sân: Abdulaziz Noor
Kiến tạo: Ala Al-Hajji
Ali Al ZaqanRa sân: Birama Toure
2 - 1 Saleh Al-Abbas Kiến tạo: Ali Al Zaqan
Ra sân: Craig Goodwin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 54 | 6.8 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 62 | 57 | 91.94% | 9 | 0 | 78 | 7.5 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 39 | 8.3 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 44 | 7.2 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 32 | 7.6 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 74 | 8 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 37 | 6.9 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 25 | Martin CAMPANA | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 11 | Knowledge Musona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 47 | 38 | 80.85% | 15 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 36 | Dino Arslanagic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 60 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 88 | Yehya Sulaiman Al-Shehri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 26 | Ali Al Zaqan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.2 | |
| 20 | Didier Ibrahim Ndong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 14 | Saleh Al-Abbas | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 5 | Khalid Al-Shuwayyi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Abdulhadi Al-Harajin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 70 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

