FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Riyadh, 01h00 ngày 23/08
Al-Wehda
-0 0.70
+0 1.00
2.5 0.75
u 0.85
2.20
2.50
3.45
-0 0.70
+0 1.00
1 0.71
u 0.89
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Riyadh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Riyadh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Riyadh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Riyadh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Riyadh
Kiến tạo: Ala Al-Hajji
Bernard MensahRa sân: Nawaf Al-Abid
1 - 1 Bernard Mensah Kiến tạo: Toze
Hussain Al-Nuweqi Card changed
Hussain Al-Nuweqi
Ra sân: Odion Jude Ighalo
Ra sân: Nawaf Al-Azizi
Toze
Yazeed Al-BakrRa sân: Faiz Selemanie
Mohammed Al-AqelRa sân: Mohamed Konate
Ra sân: Yahya Mahdi Naji
Mohammed Al-Aqel
2 - 2 Ibraheem Bayesh Kiến tạo: Lucas Kal Schenfeld Prigioli
2 - 3 Lucas Kal Schenfeld Prigioli Kiến tạo: Bernard Mensah
Rayan Darwish Al-BloushiRa sân: Bernard Mensah
Kiến tạo: Craig Goodwin
Ra sân: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Riyadh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Riyadh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 28 | 26 | 92.86% | 5 | 0 | 51 | 9.4 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 63 | 6 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 4 | 70 | 6.5 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 52 | 38 | 73.08% | 7 | 1 | 83 | 7.2 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 2 | 1 | 83 | 7.4 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 77 | Adal Adal Mohammed Khadhari | 3 | 2 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7.1 | ||
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 43 | 7 | |
| 16 | Nawaf Al-Azizi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 21 | Abdulrahman Al-Shammeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.9 |
Al-Riyadh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 82 | Milan Borjan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Mohamed Konate | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | ||
| 10 | Nawaf Al-Abid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 29 | Ahmed Asiri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 26 | 8 | |
| 20 | Toze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 10 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 17 | Faiz Selemanie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 21 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 37 | 8 | |
| 11 | Ibraheem Bayesh | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 4 | 40 | 7.5 | |
| 2 | Yazeed Al-Bakr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 27 | Hussain Al-Nuweqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 7 | Mohammed Al-Aqel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 8 | Abdulelah Al-Khaibari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 87 | Marzouq Hussain Tambakti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 51 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

