FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Shabab(KSA), 01h00 ngày 19/08
Al-Wehda
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Shabab(KSA) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Shabab(KSA), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Shabab(KSA), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Shabab(KSA) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Shabab(KSA)
Habib Diallo Penalty awarded
Ever Maximiliano Banega
Husain Al Monassar
Kiến tạo: Abdulaziz Noor
Kiến tạo: Waleed Rashid Bakshween
Ahmed AbduRa sân: Husain Al Monassar
Majed Omar KanabahRa sân: Abdullah Al Jawaey
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Ra sân: Abdulaziz Noor
Abdulelah Al-ShammeriRa sân: Turki Al Ammar
Mohammed Essa HarbushRa sân: Fawaz Al-Sagour
Hussain Al-SabiyaniRa sân: Moteb Al Harbi
Ra sân: Anselmo de Moraes
Habib Diallo Penalty (VAR xác nhận)
Habib Diallo
3 - 1 Jawad El Yamiq(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Shabab(KSA)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Shabab(KSA)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 32 | 7.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 28 | Hussain Al-Eisa | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 54 | 8 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 8.4 | |
| 12 | Abdulkarim Al-Qahtani | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Al-Shabab(KSA)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 85 | 6.4 | |
| 18 | Kim Seung-Gyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 4 | Iago Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 29 | Abdullah Al Jawaey | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Turki Al Ammar | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 27 | Fawaz Al-Sagour | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 15 | Husain Al Monassar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 88 | Nader Al-Sharari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 16 | Hussain Al-Sabiyani | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 12 | Majed Omar Kanabah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 71 | Ahmed Abdu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 17 | Abdulelah Al-Shammeri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 38 | Mohammed Essa Harbush | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

