FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Taawon, 21h00 ngày 29/02
Al-Wehda
-0 1.05
+0 0.65
2.75 0.84
u 0.76
2.43
2.23
3.43
-0 1.05
+0 0.70
1 0.63
u 0.97
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Taawon
1 - 1 Musa Barrow Kiến tạo: Mohammed Al Kuwaykibi
Kiến tạo: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
2 - 2 Mateus dos Santos Castro Kiến tạo: Musa Barrow
Ra sân: Jawad El Yamiq
Ra sân: Islam Hawsawi
Abdulmalik Al-Oyayari Red card cancelled
Abdulmalik Al-Oyayari
Ahmed Saleh BahusaynRa sân: Cristian Guanca
Ra sân: Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
Ra sân: Vito van Crooij
Mohammed MahzariRa sân: Fahad Al Abdulrazzaq
3 - 3 Mateus dos Santos Castro Kiến tạo: Flavio Medeiros da Silva
Waheb SalehRa sân: Mohammed Al Kuwaykibi
Ra sân: Odion Jude Ighalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 8.3 | |
| 6 | Oscar Duarte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Munir Mohand Mohamedi El Kajoui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 32 | 6.9 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andrei Girotto | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 70 | 6.8 | |
| 19 | Cristian Guanca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 16 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 5 | 3 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 53 | 8.5 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 81 | 6.9 | |
| 24 | Flavio Medeiros da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 57 | 53 | 92.98% | 2 | 1 | 70 | 7.6 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 4 | 0 | 45 | 8.6 | |
| 22 | Mohammed Al Kuwaykibi | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 4 | 64 | 7.1 | |
| 15 | Abdulmalik Al-Oyayari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Mohammed Mahzari | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Fahad Al Abdulrazzaq | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

