FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Al-Taawon, 22h15 ngày 23/11
Al-Wehda
+0.5 0.77
-0.5 0.93
2.75 0.87
u 0.73
2.99
1.93
3.35
+0.25 0.77
-0.25 0.93
1 0.62
u 0.98
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Al-Taawon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Al-Taawon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Al-Taawon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Al-Taawon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Al-Taawon
Fahd Mohammed Al-Jumaiya
Abdulfattah AdamRa sân: Mateus dos Santos Castro
Sultan MandashRa sân: Ahmed Saleh Bahusayn
Ra sân: Saad Bguir
Ra sân: Craig Goodwin
Ra sân: Odion Jude Ighalo
Hattan BahebriRa sân: Musa Barrow
Ra sân: Juninho Bacuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Al-Taawon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Al-Taawon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 3 | 41 | 7.6 | |
| 18 | Saad Bguir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Alexandru Cretu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Juninho Bacuna | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 1 | 42 | 7 | |
| 1 | Abdullah Al-Oaisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 5 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 11 | Youssef Amyn | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 8 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 13 | Mishal Al-Alaeli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 49 | 7.6 |
Al-Taawon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 58 | 54 | 93.1% | 9 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 4 | 85 | 7.5 | |
| 10 | Mateus dos Santos Castro | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 7 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 18 | Aschraf El Mahdioui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 0 | 79 | 7.1 | |
| 90 | Hattan Bahebri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 1 | Mailson Tenorio dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 99 | Musa Barrow | Cánh trái | 10 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 9 | Abdulfattah Adam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 14 | Fahd Mohammed Al-Jumaiya | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 7 | 1 | 87 | 6.8 | |
| 27 | Sultan Mandash | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 11 | Joao Pedro Pereira dos Santos | Tiền đạo thứ 2 | 7 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 38 | 7.2 | |
| 23 | Waleed Al-Ahmed | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 8 | Saad Al-Nasser | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 61 | 54 | 88.52% | 6 | 1 | 81 | 7.3 | |
| 29 | Ahmed Saleh Bahusayn | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 45 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

