FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Al-Wehda vs Dhamk, 01h00 ngày 15/09
Al-Wehda
-0.5 0.75
+0.5 0.95
6.5 0.90
u 0.65
1.75
3.60
3.30
+1 0.75
-1 1.10
2.5 1.30
u 0.25
VĐQG Ả Rập Xê-út » 34
KQBD Al-Wehda vs Dhamk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Al-Wehda vs Dhamk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Al-Wehda vs Dhamk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ả Rập Xê-út 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Al-Wehda vs Dhamk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Al-Wehda vs Dhamk
1 - 1 Assan Ceesay Kiến tạo: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Noor Al-Rashidi
Ra sân: Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi
Ra sân: Vito van Crooij
Sultan FaqihiRa sân: Nicolae Stanciu
Abdullah Al-HawsawiRa sân: Alhwsawi Sanousi Mohammed
Ahmad Al ZaeinRa sân: Abdulaziz Al Bishi
Bader Mohammed MunshiRa sân: Tarek Hamed
Abdullah Al QahtaniRa sân: Assan Ceesay
Ra sân: Islam Hawsawi
4 - 2 Sultan Faqihi
Abdullah Al-Hawsawi
Ra sân: Anselmo de Moraes
Ra sân: Odion Jude Ighalo
Sultan Faqihi
Sultan Faqihi Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Wehda VS Dhamk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Wehda vs Dhamk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Wehda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Odion Jude Ighalo | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 8.9 | |
| 76 | Faycal Fajr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 4 | Waleed Rashid Bakshween | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Abdullah Fareed Al Hafith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 7 | Vito van Crooij | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Saeed Al-Mowalad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 88 | Ala Al-Hajji | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 80 | Yahya Mahdi Naji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 27 | Islam Hawsawi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 48 | 7.5 | |
| 3 | Abdulelah Al-Bukhari | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 90 | Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 24 | Abdulaziz Noor | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 13 | Abdulqaddous Attieh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 22 | Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.6 |
Dhamk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Domagoj Antolic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 31 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 9 | Assan Ceesay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 23 | 7.5 | |
| 8 | Tarek Hamed | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 15 | Farouk Chafai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 54 | 6 | |
| 11 | Abdulaziz Al Bishi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 49 | Ahmad Al Zaein | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 16 | Bader Mohammed Munshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 41 | Sultan Faqihi | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 21 | Alhwsawi Sanousi Mohammed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 6 | |
| 7 | Abdullah Al Qahtani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 22 | Abdulbasit Abdullah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 20 | Dhari Sayyar Al-Anazi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Abdullah Al-Hawsawi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 4 | Noor Al-Rashidi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

