FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận America MG vs Bragantino, 07h30 ngày 20/09
America MG
+0.25 0.80
-0.25 1.00
1.5 1.15
u 0.50
2.75
2.25
3.30
+1 0.80
-1 0.90
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD America MG vs Bragantino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá America MG vs Bragantino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số America MG vs Bragantino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả America MG vs Bragantino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả America MG vs Bragantino
Ra sân: Mateus Henrique
0 - 1 Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Lucas Rafael Goncalves da Silva
Ra sân: Breno Cascardo Lemos
Ra sân: Rodriguinho
Eric Dos Santos RodriguesRa sân: Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva
Thiago Nicolas BorbasRa sân: Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza
Ignacio Jesus Laquintana MarsicoRa sân: Matheus Goncalves
Ra sân: Felipe Azevedo Dos Santos
Ra sân: Daniel Fortunato Borges
Luan CandidoRa sân: Vitor Naum
Matheus Fernandes Siqueira
0 - 2 Lucas Evangelista
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật America MG VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:America MG vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
America MG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felipe Azevedo Dos Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 17 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 8 | Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 6.55 | |
| 5 | Leandro Emmanuel Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 20 | Daniel Fortunato Borges | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 45 | Ricardo Cesar Dantas da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 33 | Eder Ferreira Graminho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 3 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.33 | |
| 1 | Matheus Fernando Cavichioli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 5.87 | |
| 75 | Rodriguinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 36 | Mateus Henrique | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 28 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.04 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 6.75 | |
| 5 | Jadson Meemyas De Oliveira Da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 34 | 7.56 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 2 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 29 | 100% | 2 | 1 | 44 | 7.12 | |
| 25 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 45 | Lucas Rafael Goncalves da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 23 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

