FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận America MG vs Vasco da Gama, 06h00 ngày 26/09
America MG 1
-0 0.96
+0 0.84
0.5 1.25
u 0.40
2.62
2.35
3.25
-0 0.96
+0 1.10
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD America MG vs Vasco da Gama hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá America MG vs Vasco da Gama, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số America MG vs Vasco da Gama, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả America MG vs Vasco da Gama hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả America MG vs Vasco da Gama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật America MG VS Vasco da Gama
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:America MG vs Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
America MG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felipe Azevedo Dos Santos | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 17 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 8 | Adilson dos Anjos Oliveira,Juninho | Defender | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 26 | Esteban Burgos | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 20 | 6.51 | |
| 5 | Leandro Emmanuel Martinez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 37 | 6.89 | |
| 45 | Ricardo Cesar Dantas da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.91 | |
| 30 | Nicolas Vichiatto Da Silva | Defender | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 1 | 37 | 6.66 | |
| 3 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 5.76 | |
| 1 | Matheus Fernando Cavichioli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 65 | Rodrigo Varanda | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 28 | Breno Cascardo Lemos | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.69 |
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 17 | Gary Alexis Medel Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 46 | 6.55 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.65 | |
| 31 | Rosicley Pereira Da Silva,Rossi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.07 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 7.09 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 4 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 6 | Lucas Piton | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 21 | Bruno Conceicao Praxedes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 38 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

