FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Charleroi, 02h45 ngày 27/12
Anderlecht
-0.75 0.95
+0.75 0.83
2.5 0.80
u 0.92
1.75
3.90
3.38
-0.25 0.95
+0.25 0.85
1 0.70
u 1.00
2.32
4.3
2.11
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs Charleroi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Charleroi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Charleroi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Charleroi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Charleroi
0 - 1 Etienne Camara Kiến tạo: Patrick Pflucke
0 - 2 Parfait Guiagon Kiến tạo: Antoine Bernier
Etienne Camara
Antoine Bernier
Aiham Ousou Goal cancelled
Ra sân: Mihajlo Cvetkovic
Ra sân: Nathan Saliba
Kevin Van Den KerkhofRa sân: Antoine Bernier
Ra sân: Adriano Bertaccini
Antoine ColassinRa sân: Aurelien Scheidler
Jakob Napoleon RomsaasRa sân: Patrick Pflucke
Mardochee NzitaRa sân: Jules Gaudin
Lewin Blum
Ra sân: Ali Maamar
Nikoloz ChikovaniRa sân: Parfait Guiagon
Yacine Titraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Charleroi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Charleroi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 2 | 1 | 5 | 25 | 20 | 80% | 9 | 1 | 41 | 7.08 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 5.82 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 51 | 6.39 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 38 | 5.97 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 44 | 6.61 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.36 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 41 | 5.81 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.08 |
Charleroi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 7.14 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.64 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 7.45 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 29 | 7.23 | |
| 27 | Lewin Blum | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 23 | Jules Gaudin | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

