FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs KAA Gent, 00h30 ngày 25/11
Anderlecht
-0.25 0.66
+0.25 1.14
2.5 0.65
u 1.05
1.90
3.35
3.50
-0.25 0.66
+0.25 0.71
1 0.73
u 1.08
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs KAA Gent hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs KAA Gent, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs KAA Gent, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs KAA Gent hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs KAA Gent
Jordan Torunarigha
Kiến tạo: Kasper Dolberg

Jordan Torunarigha
Tsuyoshi Watanabe
Ra sân: Killian Sardella
Stefan MitrovicRa sân: Omri Gandelman
Tiago AraujoRa sân: Franck Surdez
Ra sân: Mats Rits
Ra sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Ra sân: Mario Stroeykens
Andri Lucas GudjohnsenRa sân: Momodou Sonko
Matisse Samoise
Matisse Samoise
Kiến tạo: Thomas Foket
Sven KumsRa sân: Max Dean
Ra sân: Kasper Dolberg
Pieter GerkensRa sân: Atsuki Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS KAA Gent
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs KAA Gent
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 78 | 89.66% | 0 | 0 | 94 | 7.12 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 59 | 7.18 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 32 | 7.16 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 28 | 9.41 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 8 | 0 | 66 | 8.08 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.17 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 7.74 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 2 | 71 | 8.18 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 54 | 7.04 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 73 | 7.19 |
KAA Gent
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Sven Kums | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 33 | Davy Roef | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 44 | 5.58 | |
| 8 | Pieter Gerkens | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.81 | |
| 23 | Jordan Torunarigha | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 4.53 | |
| 13 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.86 | |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 56 | 5.35 | |
| 6 | Omri Gandelman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 18 | Matisse Samoise | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 0 | 56 | 5.33 | |
| 20 | Tiago Araujo | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 5.65 | |
| 3 | Archie Brown | Defender | 2 | 2 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 1 | 53 | 5.7 | |
| 15 | Atsuki Ito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 5.79 | |
| 19 | Franck Surdez | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 16 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 44 | 5.49 | |
| 9 | Andri Lucas Gudjohnsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.79 | |
| 11 | Momodou Sonko | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 21 | Max Dean | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

