FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Racing Genk, 02h45 ngày 24/12
Anderlecht
+0.25 0.70
-0.25 1.10
2.75 0.76
u 0.94
2.45
2.35
3.60
-0 0.70
+0 0.85
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Racing Genk
Bryan Heynen
Yira Sor Goal Disallowed
Joris Kayembe
Tolu ArokodareRa sân: Yira Sor
0 - 1 Alieu Fadera
Kiến tạo: Yari Verschaeren
Ra sân: Mario Stroeykens
Daniel Munoz
Christopher Bonsu BaahRa sân: Alieu Fadera
Ra sân: Kasper Dolberg
Ra sân: Yari Verschaeren
Kiến tạo: Theo Leoni

Joseph Paintsil
Joseph Paintsil
Anouar Ait El HadjRa sân: Bilal El Khannouss
Andi ZeqiriRa sân: Joris Kayembe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 8.63 | |
| 23 | Mats Rits | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 25 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 33 | 5.77 | |
| 15 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.36 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 18 | 6.11 | |
| 36 | Anders Dreyer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 20 | 6.52 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 35 | 6.62 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 33 | 6.71 | |
| 17 | Theo Leoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 22 | Louis Patris | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 27 | 6.43 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 18 | Joris Kayembe | Defender | 0 | 0 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 44 | 6.77 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 46 | Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 23 | Daniel Munoz | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 41 | 6.89 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 7 | Alieu Fadera | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.15 | |
| 14 | Yira Sor | Forward | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.47 | |
| 10 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 30 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

