FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Racing Genk, 23h30 ngày 14/09
Anderlecht 1
-0 0.85
+0 0.95
2.5 0.67
u 1.10
2.40
2.50
3.40
-0 0.85
+0 1.03
1.25 1.10
u 0.70
2.88
3.25
2.3
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Anderlecht vs Racing Genk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Racing Genk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Racing Genk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Racing Genk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Racing Genk
Ra sân: Cesar Huerta
Konstantinos Karetsas
Kiến tạo: Killian Sardella
Ra sân: Killian Sardella
Ra sân: Nathan De Cat
Patrik HrosovskyRa sân: Ibrahima Sory Bangoura
Jusef ErabiRa sân: Konstantinos Karetsas
1 - 1 Jusef Erabi Kiến tạo: Joris Kayembe
Noah Adedeji-SternbergRa sân: Junya Ito
Yaimar MedinaRa sân: Joris Kayembe
Ra sân: Luis Vasquez
Yaimar Medina
Jusef Erabi
Jusef Erabi Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Racing Genk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Racing Genk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Cesar Huerta | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 55 | Marco Kana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 20 | Luis Vasquez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 83 | Tristan Degreef | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.4 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.7 |
Racing Genk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 8 | Bryan Heynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 21 | Ibrahima Sory Bangoura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Mujaid Sadick | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 7 | Jarne Steuckers | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 77 | Zakaria El Ouahdi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Matte Smets | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 20 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

