FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs Royal Antwerp, 02h30 ngày 06/02
Anderlecht 2
-0.5 0.76
+0.5 1.02
2.25 0.87
u 0.85
1.76
4.06
3.20
-0.25 0.76
+0.25 0.78
1 0.90
u 0.80
2.55
3.9
2.05
Cúp Quốc Gia Bỉ
KQBD Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Anderlecht vs Royal Antwerp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Anderlecht vs Royal Antwerp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Royal Antwerp
Andreas Verstraeten
0 - 1 Vincent Janssen Kiến tạo: Daam Foulon
Ra sân: Tristan Degreef
Ra sân: Ibrahim Kanate
Christopher Scott
Semm RendersRa sân: Thibo Somers
Ra sân: Adriano Bertaccini

Marwan Al-SahafiRa sân:
Youssef HamdaouiRa sân: Dennis Praet
Ra sân: Coba Gomez da Costa
Anthony ValenciaRa sân: Gerard Vandeplas
Isaac BabadiRa sân: Andreas Verstraeten
Taishi Brandon Nozawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 2 | 0 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 12 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 6 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 3 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 99 | Ibrahim Kanate | Forward | 3 | 0 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 77 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 78 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |||
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 7.6 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 5 | 35.71% | 7 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 5 | 31 | 7.3 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

